| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | Trứng | 80, 93 |
| 2 | phân người | 31, 36, 63 |
| 3 | con cá con | 26, 24, 72 |
| 4 | đào móng nhà | 74, 47 |
| 5 | máy bay | 47, 74, 71, 17 |
| 6 | mèo nhà | 81, 18 |
| 7 | quần áo vá nhiều | 01, 11 |
| 8 | lợn đen nhỏ | 38 |
| 9 | thấy người đi dạo | 32, 89 |
| 10 | lai gái | 14, 41 |
| 11 | rađa | 45, 54 |
| 12 | nắng | 52, 72, 29, 92 |
| 13 | gà trống | 55, 57 |
| 14 | cánh tay lông lá | 42 |
| 15 | con sâu | 24, 80 |
| 16 | đánh chết rắn | 25 |
| 17 | bổ củi | 83 |
| 18 | buộc mắc dây | 41, 46 |
| 19 | ba ba | 76 |
| 20 | người nhà ma nhập | 87, 97, 67 |
| 21 | mất dép | 33, 81 |
| 22 | chim hòa bình | 12, 56, 32 |
| 23 | ong mật | 16, 56, 96 |
| 24 | xe đạp | 02, 18, 26 |
| 25 | bát nhang | 02, 52, 24 |
| 26 | nhận tiền của người con gái | 88 |
| 27 | Côn trùng | 39, 41 |
| 28 | say rượu | 35, 45, 90 |
| 29 | vào vườn | 09, 90 |
| 30 | con ngựa | 12, 52, 72 |